SCM440
Dữ liệu đã kiểm chứngSCM440 là thép Cr-Mo theo JIS tương ứng với 4140/42CrMo4 — tên gọi trên các chứng chỉ của Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan cho cùng một loại thép máy móc.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.38–0.43 |
| Si | 0.15–0.35 |
| Mn | 0.60–0.90 |
| Cr | 0.90–1.20 |
| Mo | 0.15–0.30 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Hardness (Q&T) | 28–38 HRC typical |
| Tensile strength | ≥980 MPa (Q&T reference) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Tôi 850 °C trong dầu; ram 550–650 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.7225 (42CrMo4) |
| aisi | 4140 |
| jis | SCM440 |
| gb | 42CrMo |
So sánh song song: SCM440 vs 4140 · SCM440 vs 42CrMo4
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Trục, bánh răng, bu lông, linh kiện máy móc trong các chuỗi cung ứng châu Á.
Gia công: Giống 4140/42CrMo4.
Câu hỏi thường gặp
- SCM440 có thể thay thế 42CrMo4 trên bản vẽ EN không?
- Thành phần và tính chất trùng khớp; với chứng chỉ 3.1 thể hiện các giá trị tương đương EN, việc thay thế thường được chấp nhận — xác nhận với cơ quan thiết kế đối với các chi tiết được chứng nhận.
Bạn cần SCM440 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: JIS G4105 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
