SCM420

Dữ liệu đã kiểm chứng

SCM420 là thép Cr-Mo thấm cacbon 0.20% cacbon của JIS G4053 (cấp AISI 4120) — mác Nhật tiêu chuẩn cho bánh răng cỡ trung và trục truyền động cần lớp vỏ chịu mòn trên lõi mạnh hơn SCM415.

DIN20CrMo4 type (near)
AISI4120 (near)
JISSCM420 (JIS G4053)
CategoryThép hợp kim & thép kỹ thuật

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.18–0.23
Si0.15–0.35
Mn0.60–0.90
P≤0.030
S≤0.030
Cr0.90–1.20
Mo0.15–0.25

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Case hardness (carburized)58–63 HRC
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Thấm cacbon 900–930 °C; tôi 850–880 °C dầu; ram 150–200 °C.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din20CrMo4 type (near)
aisi4120 (near)
jisSCM420 (JIS G4053)
gb20CrMo (near)

So sánh song song: SCM420 vs SCM415 · SCM420 vs SCM435

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Bánh răng cỡ trung, trục truyền động, bánh răng nhỏ, chi tiết truyền động xe máy và ô tô.

Gia công: Khả năng gia công tốt ở trạng thái ủ/thường hóa; thấm cacbon, hóa cứng và mài hoàn thiện như thép cấp 8620.

Câu hỏi thường gặp

SCM420 là thép thấm cacbon hay thép tôi-ram?
Chủ yếu là thép thấm cacbon (hóa cứng bề mặt). Nó có thể tôi xuyên thấu ở tiết diện nhỏ, nhưng điểm thiết kế của nó là lớp vỏ 58–63 HRC trên lõi dai 0.20% C.

Bạn cần SCM420 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: JIS G4053 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.