SCM415
Dữ liệu đã kiểm chứngSCM415 là thép Cr-Mo thấm cacbon cacbon thấp của JIS G4053 — mác bánh răng và bánh răng nhỏ của Nhật thuộc cấp AISI 4118. Lõi 0.15% cacbon của nó vẫn dai sau thấm cacbon trong khi lớp vỏ đạt HRC đầu 60.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.13–0.18 |
| Si | 0.15–0.35 |
| Mn | 0.60–0.85 |
| P | ≤0.030 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 0.90–1.20 |
| Mo | 0.15–0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Case hardness (carburized) | 58–63 HRC |
| Core tensile | ≥835 MPa (Q&T reference) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Thấm cacbon 900–930 °C; tôi ≈850 °C dầu; ram 150–200 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.7262 (15CrMo5, near) |
| aisi | 4118 (near) |
| jis | SCM415 (JIS G4053) |
| gb | 15CrMo (near) |
So sánh song song: SCM415 vs 4118 · SCM415 vs SCM420
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bánh răng và bánh răng nhỏ, trục cam, chi tiết truyền động, bu lông và trục cần lớp vỏ cứng trên lõi dai.
Gia công: Gia công tốt trước khi thấm cacbon; lượng Mo bổ sung cho lớp thấm cứng đồng đều hơn các mác Cr thường (cấp SCr415).
Câu hỏi thường gặp
- SCM415 hay SCM420?
- Cùng họ thấm cacbon Cr-Mo: SCM420 có nhiều cacbon hơn (0.18–0.23%) và lõi mạnh hơn, SCM415 thấm cacbon với lõi dai hơn một chút, độ bền thấp hơn. Kích thước bánh răng và tải trọng lõi quyết định.
Bạn cần SCM415 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: JIS G4053 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
