NM450

Dữ liệu đang được rà soát

NM450 nằm giữa NM400 và NM500 trong họ GB/T 24186: tấm cấp độ cứng 450 HBW cho mài mòn trượt nghiêm trọng mà vẫn giữ được khả năng uốn dùng được, trong khi NM500 đã đòi hỏi bán kính tạo hình lớn.

Hardness420–480 HBW
DIN— (cf. XAR450 class)
AISIAR450 class
GBNM450 (GB/T 24186)
CategoryThép tấm chịu mài mòn

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.25
Si≤0.70
Mn≤1.60
P≤0.025
S≤0.010
Cr≤1.50
Ni≤1.00
Mo≤0.60
B≤0.004

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Hardness420–480 HBW
Tensile strength≥1250 MPa (typ.)
Impact≥24 J at −20 °C (typ. spec)
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Cung cấp ở trạng thái tôi hoặc tôi-ram — KHÔNG gia nhiệt lại quá ~250 °C khi sử dụng hoặc gia công.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din— (cf. XAR450 class)
aisiAR450 class
gbNM450 (GB/T 24186)

So sánh song song: NM450 vs NM400 · NM450 vs NM500

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Gàu máy xúc và máy ủi xúc lật, tấm lót máy nghiền và máy xé, thùng xe ben làm việc với đá cứng, dải chịu mòn.

Gia công: Uốn với bán kính ≥3–4× chiều dày; nung nóng sơ bộ 100–150 °C khi hàn tấm dày; ưu tiên cắt tia nước hoặc plasma hơn cắt lửa để chất lượng mép cắt tốt.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên chọn NM450 thay vì NM500?
Khi chi tiết phải tạo hình hoặc chịu va đập vừa phải kèm theo mài mòn: NM450 giữ phần lớn tuổi thọ mài mòn của NM500 với khả năng chống nứt ở chỗ uốn và mối hàn tốt hơn rõ rệt.

Bạn cần NM450 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: GB/T 24186 published ranges (mill-dependent) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.