AR500

Dữ liệu đang được rà soát

AR500 là thép tấm chịu mài mòn cấp 500 của thị trường Bắc Mỹ — cũng là một cấp độ cứng (khoảng 460–540 HBW) chứ không phải mác hóa học ASTM, được dùng rộng rãi cho tấm lót chịu mòn và bia thép. Thành phần nêu ở đây là hóa học điển hình của nhà máy; yêu cầu mua hàng ràng buộc là dải độ cứng và độ phẳng, kiểm chứng trên MTC.

Hardness460–540 HBW
DIN— (cf. XAR500 class)
AISIAR500 class
GBNM500 (GB/T 24186, comparable class)
CategoryThép tấm chịu mài mòn

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.35
Si≤0.70
Mn≤1.60
P≤0.025
S≤0.015
Cr≤1.00
Ni≤1.00
Mo≤0.50
B≤0.004

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Hardness460–540 HBW
Tensile strength≥1450 MPa (typ.)
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Cung cấp ở trạng thái tôi và ram; tránh gia nhiệt quá ~200–250 °C khi sử dụng, tạo hình hoặc PWHT.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din— (cf. XAR500 class)
aisiAR500 class
gbNM500 (GB/T 24186, comparable class)

So sánh song song: AR500 vs NM500

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Tấm lót và gàu chịu mòn cao, chi tiết máy xé, bia bắn, thiết bị khai thác mỏ và xi măng.

Gia công: Bán kính tạo hình ≥4–6× chiều dày; nung nóng sơ bộ khi hàn (100–200 °C theo chiều dày); ưu tiên cắt tia nước/plasma; gia công cắt gọt chỉ bằng dụng cụ cacbua.

Câu hỏi thường gặp

AR500 so với NM500?
Cùng cấp độ cứng và nhiệm vụ. AR500 là tên cấp theo nhà máy Bắc Mỹ, NM500 là mác tiêu chuẩn quốc gia GB/T 24186 với giới hạn hóa học đã công bố — khi mua từ nước ngoài, chứng chỉ NM500 thường dễ quy định và kiểm chứng hơn.

Bạn cần AR500 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: Mill AR-plate datasheets (hardness-defined class; chemistry typical, not standard-controlled) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.