8630
Dữ liệu đã kiểm chứng8630 là thép hợp kim Ni-Cr-Mo dùng cho tôi và ram dành cho chi tiết đúc và rèn — đầu giếng, van và linh kiện hàng không — nơi khả năng đúc và hàn của nó đã khiến nó trở thành tiêu chuẩn ngành (thường được cung cấp dưới dạng mác đúc theo thông lệ ASTM A148/A487).
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.28–0.33 |
| Si | 0.15–0.35 |
| Mn | 0.70–0.90 |
| P | ≤0.035 |
| S | ≤0.040 |
| Cr | 0.40–0.60 |
| Ni | 0.40–0.70 |
| Mo | 0.15–0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Hardness (Q&T) | 26–36 HRC typical |
| Tensile strength | 850–1050 MPa (Q&T, typ.) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Thường hóa 870 °C; tôi dầu 855 °C; ram 540–660 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 30CrNiMo8 family is higher-alloy (near family) |
| aisi | 8630 |
So sánh song song: 8630 vs 8740 · 8630 vs 8640
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Thân đầu giếng và van, chi tiết hàng không, phụ kiện rèn, chi tiết chịu áp lực.
Gia công: Có thể hàn với gia nhiệt trước 200–300 °C và quy trình đã được thẩm định; gia công tốt ở trạng thái ủ.
Bạn cần 8630 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J404 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
