8620
Dữ liệu đã kiểm chứng8620 là thép bánh răng thấm carbon (tôi bề mặt) tiêu chuẩn của châu Mỹ: mác thép Ni-Cr-Mo carbon thấp tạo thành lớp bề mặt cứng chống mài mòn trên lõi dai.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.18–0.23 |
| Si | 0.15–0.35 |
| Mn | 0.70–0.90 |
| Cr | 0.40–0.60 |
| Ni | 0.40–0.70 |
| Mo | 0.15–0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Case hardness (carburized) | 58–63 HRC |
| Core tensile | 700–950 MPa |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Thấm carbon 900–930 °C; tôi 820–860 °C trong dầu; ram 150–200 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.6523 (21NiCrMo2-2) |
| aisi | 8620 |
| jis | SNCM220 |
| gb | 20CrNiMo |
So sánh song song: 8620 vs 20MnCr5
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bánh răng, bánh răng nhỏ, trục cam, chi tiết truyền động, bạc lót.
Gia công: Gia công tốt trước khi thấm carbon; mài hoàn thiện sau. Kiểm soát chiều sâu lớp thấm điển hình 0.5–1.5 mm.
Câu hỏi thường gặp
- 8620 và 16MnCr5 khác nhau như thế nào?
- Cả hai đều là thép bánh răng thấm carbon; 8620 dùng Ni-Mo cho độ dai của lõi (thực hành của Mỹ), 16MnCr5 dùng Mn-Cr (thực hành của châu Âu). Tính chất lớp bề mặt tương đương nhau.
Bạn cần 8620 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J404 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
