4720
Dữ liệu đã kiểm chứng4720 là thép hợp kim Ni-Cr-Mo dùng cho thấm carbon có hàm lượng niken trung bình, nằm giữa 8620 và 4320 về chi phí và độ dai của lõi. Nó phục vụ các bánh răng tải trung bình vượt quá khả năng của 8620 nhưng không đủ cơ sở để dùng toàn bộ hàm lượng hợp kim của 4320.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.19–0.24 |
| Si | 0.15–0.35 |
| Mn | 0.50–0.70 |
| P | ≤0.035 |
| S | ≤0.040 |
| Cr | 0.35–0.55 |
| Ni | 0.90–1.20 |
| Mo | 0.15–0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Case hardness (carburized) | 58–62 HRC |
| Core tensile strength | 700–950 MPa (typ.) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Thấm carbon 900–930 °C; tôi dầu 800–830 °C; ram 150–200 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | 4720 |
So sánh song song: 4720 vs 4320 · 4720 vs 8620
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bánh răng, bánh răng nhỏ, chi tiết truyền động, bánh vít.
Gia công: Áp dụng quy trình thấm carbon tiêu chuẩn; khả năng gia công tốt ở trạng thái ủ.
Bạn cần 4720 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: SAE J404 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
