T15

Dữ liệu đã kiểm chứng

T15 kết hợp cacbon cao, khoảng 5% vanadi và 5% coban trên nền 12% vonfram — mác dẫn đầu về khả năng chống mài mòn của dòng T thông thường. Nó phục vụ cắt mài mòn và gia công nguội nơi các thép lớp M4 mòn quá nhanh.

Hardness64–67 HRC
DIN1.3202
AISIT15
JISSKH10
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C1.50–1.60
Si≤0.40
Mn≤0.40
Cr3.75–5.00
W11.75–13.00
V4.50–5.50
Co4.75–5.25

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness (hardened)64–67 HRC
Density8.20 g/cm³
Wear resistanceExtreme (5% vanadium + cobalt)

Nhiệt luyện

Nung sơ bộ 850 °C; tôi 1205–1230 °C; ram ba lần 540–560 °C.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.3202
aisiT15
jisSKH10
gbW12Cr4V5Co5

So sánh song song: T15 vs T1 · T15 vs M4

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Dụng cụ định hình, dao chuốt, dao phay cho thép mài mòn, chày gia công nguội, dụng cụ ép bột.

Gia công: Rất khó mài; CBN là thiết yếu. Thường được thay thế bởi các mác PM (là thành phần hóa học giống T15 được chế tạo bằng luyện kim bột).

Bạn cần T15 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A600 / EN ISO 4957 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.