STKM13A
Dữ liệu đã kiểm chứngSTKM13A là ống thép cacbon JIS G3444 cho mục đích kết cấu máy — ống cấp 370 MPa mà các nhà chế tạo máy Nhật dùng cho khung, con lăn và chi tiết cơ khí. Khoảng hóa học của nó phản chiếu STPG370 nhưng tiêu chuẩn, dung sai và thử nghiệm dẹt/loa được viết cho ống cơ khí, không phải ống chịu áp.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.25 |
| Si | ≤0.35 |
| Mn | 0.30–0.90 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.040 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | ≥370 MPa |
| Yield strength | ≥215 MPa |
| Density | 7.85 g/cm³ |
| Product form | Carbon steel tube for machine structural use (JIS G3444) |
Nhiệt luyện
Cung cấp dạng ống hàn, kéo hoặc ủ; không hóa cứng (cacbon thấp). Có thể thấm cacbon cho bề mặt chịu mòn.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | E235 tube type (near) |
| aisi | 1020 tube type (near) |
| jis | STKM13A (JIS G3444) |
| gb | 20 tube (near) |
So sánh song song: STKM13A vs SAE 1020 · STKM13A vs STPG370
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Khung máy, con lăn băng tải, ống máy móc ô tô và nông nghiệp, chi tiết cơ khí cấp giàn giáo.
Gia công: Hàn và uốn tốt; cung cấp dạng hàn hoặc không hàn với dung sai ống. Không phải mác ống chịu áp — dùng STPG (JIS G3454) cho dịch vụ chịu áp.
Câu hỏi thường gặp
- STKM13A hay STPG370 — tôi đặt ống nào?
- Cùng họ hóa học, khác công việc: STKM13A là ống cơ khí/kết cấu (JIS G3444) mua để gia công và chế tạo; STPG370 là ống chịu áp (JIS G3454) mua theo quy phạm đường ống. Đừng thay thế cái này cho cái kia trong công việc có chứng nhận.
Bạn cần STKM13A có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: JIS G3444 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
