SPA-H
Dữ liệu đã kiểm chứngSPA-H là thép kháng thời tiết cán nóng JIS G3125 — tương đương Corten A của Nhật Bản, sản xuất hàng loạt cho container, phương tiện và kiến trúc. Thành phần Cu-Cr-Ni-P của nó phản ánh thành phần thép kháng thời tiết nguyên bản của US Steel.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.12 |
| Si | 0.25–0.75 |
| Mn | ≤0.60 |
| P | 0.070–0.150 |
| S | ≤0.035 |
| Cr | 0.30–1.25 |
| Ni | ≤0.65 |
| Cu | 0.25–0.55 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥355 MPa |
| Tensile strength | ≥490 MPa |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái cán nóng (tấm, lá và băng theo JIS G3125).
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | S355J0WP type (near) |
| aisi | A242 type (near) |
| jis | SPA-H (JIS G3125) |
| gb | 09CuPCrNi-A (near) |
So sánh song song: SPA-H vs Corten A · SPA-H vs 09CuPCrNi-A
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Container vận chuyển, phương tiện đường sắt, mặt dựng, cầu, tháp.
Gia công: Khả năng tạo hình xuất sắc đối với mác 355 MPa; hàn bằng vật liệu hàn kháng thời tiết cho mối nối lộ thiên.
Câu hỏi thường gặp
- SPA-H và Corten A khác nhau thế nào?
- Thực chất là cùng hệ thống kháng thời tiết và thành phần chồng lấp; SPA-H là tiêu chuẩn sản phẩm JIS, Corten A là ký hiệu thương mại/phía EN. Giới hạn kéo tối thiểu hơi khác (490 so với 470 MPa).
Bạn cần SPA-H có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: JIS G3125 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
