SKD7

Dữ liệu đang được rà soát

SKD7 là thép dụng cụ làm việc nóng của JIS thuộc loại 3% Cr–3% Mo–V, gần tương ứng AISI H10. Thành phần giàu molypden của nó đánh đổi một phần biên độ oxy hóa của các mác 5% Cr để lấy độ bền nóng cao và khả năng chống nứt nhiệt trong dịch vụ rèn và ép đùn.

Hardness44–52 HRC
DIN1.2365 (32CrMoV12-28, near)
AISIH10 (near)
JISSKD7 (JIS G4404)
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.28–0.35
Si≤0.50
Mn≤0.60
P≤0.030
S≤0.020
Cr2.70–3.20
Mo2.50–3.00
V0.40–0.70

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Working hardness44–52 HRC
Density7.80 g/cm³
Hot hardnessGood to ≈550 °C

Nhiệt luyện

Hóa cứng 1010–1050 °C trong không khí/dầu; ram đôi 550–620 °C tới độ cứng làm việc.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.2365 (32CrMoV12-28, near)
aisiH10 (near)
jisSKD7 (JIS G4404)
gb3Cr3Mo3V (near)

So sánh song song: SKD7 vs H10

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Khuôn rèn nóng và mảnh khuôn, khuôn ép đùn và khối đệm, lưỡi cắt nóng, dụng cụ ép đùn đồng thau/đồng.

Gia công: Hóa cứng trong không khí hoặc dầu với biến dạng thấp; chất lượng ESR được ưu tiên cho khuôn lớn. Thấm nitơ dùng thận trọng (nguy cơ lớp thấm giòn ở Mo cao).

Câu hỏi thường gặp

SKD7 hay SKD61 (H13)?
SKD61/H13 là lựa chọn mặc định chung với nguồn cung và đáp ứng đánh bóng tốt hơn. SKD7 (loại H10) được chọn cho nhiệm vụ độ bền nóng rất cao — rèn nặng và ép đùn hợp kim đồng — nơi hóa học giàu Mo của nó giữ độ cứng lâu hơn.

Bạn cần SKD7 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: JIS G4404 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.