SKD11

Dữ liệu đã kiểm chứng

SKD11 là thép dụng cụ làm việc nguội theo JIS tương đương với AISI D2 và DIN 1.2379 — tên gọi trên thị trường châu Á mà người mua gặp trên chứng chỉ của các nhà máy Nhật Bản và Hàn Quốc.

Hardness58–62 HRC
DIN1.2379
AISID2
JISSKD11
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C1.40–1.60
Si≤0.40
Mn≤0.60
Cr11.00–13.00
Mo0.80–1.20
V0.20–0.50

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness (hardened)58–62 HRC
Density7.70 g/cm³

Nhiệt luyện

Tôi 1000–1050 °C trong không khí/dầu; ram 150–250 °C để đạt độ cứng tối đa hoặc khoảng 500 °C để tôi thứ cấp.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.2379
aisiD2
jisSKD11
gbCr12Mo1V1

So sánh song song: SKD11 vs D2 · SKD11 vs D3 · SKD11 vs DC53

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Khuôn dập cắt chính xác, khuôn IC, dụng cụ đo, dụng cụ tạo hình nguội.

Gia công: Giống D2: gia công ở trạng thái ủ, mài sau khi tôi; biến dạng thấp khi tôi trong không khí.

Câu hỏi thường gặp

SKD11 có hoàn toàn giống D2 không?
Về chức năng thì có — các khoảng thành phần gần như trùng khớp hoàn toàn. Chứng chỉ chỉ khác nhau ở tiêu chuẩn áp dụng (JIS G4404 so với ASTM A681).

Bạn cần SKD11 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: JIS G4404 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.