S7

Dữ liệu đã kiểm chứng

S7 là thép chịu va đập tôi gió với 3.25% crom và molypden, kết hợp độ dai cấp S với biến dạng thấp và một phần độ cứng nóng. Nó là cầu nối giữa làm việc nguội, dụng cụ va đập và làm việc nóng nhẹ.

Hardness52–60 HRC
DIN1.2357 (close)
AISIS7
GB5Cr3Mn1SiMo1 (near)
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.45–0.55
Si0.20–1.00
Mn0.20–0.90
Cr3.00–3.50
Mo1.30–1.80
V≤0.35

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness (hardened)52–60 HRC
Density7.85 g/cm³
ToughnessOutstanding, air hardening

Nhiệt luyện

Tôi 930–955 °C trong không khí; ram 200–540 °C (ram cao hơn cho ứng dụng làm việc nóng).

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.2357 (close)
aisiS7
gb5Cr3Mn1SiMo1 (near)

So sánh song song: S7 vs S1 · S7 vs S5 · S7 vs A2

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Đục khí nén, dụng cụ phá đinh tán, chày dập cắt, khuôn kẹp và uốn, lòng khuôn nhựa cần độ dai, lưỡi cắt.

Gia công: Tôi gió khiến nó an toàn cho các dụng cụ phức tạp; gia công tốt ở trạng thái ủ. Một đáp án phổ biến khi D2 hoặc A2 bị mẻ trong quá trình làm việc.

Câu hỏi thường gặp

S7 hay A2 cho một chiếc chày cứ bị mẻ?
S7 — nó đánh đổi một phần tuổi thọ chống mài mòn mài hạt để đổi lấy mức tăng độ dai lớn, và tôi gió giữ biến dạng ở mức thấp.

Bạn cần S7 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A681 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.