S5
Dữ liệu đã kiểm chứngS5 dùng khoảng 2% silic để đạt độ dai vượt trội — trong các so sánh thép dụng cụ cổ điển, nó đứng đầu bảng về khả năng chống va đập. Nó được chọn cho các dụng cụ va đập mạnh nhất trong xưởng.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.50–0.65 |
| Si | 1.75–2.25 |
| Mn | 0.60–1.00 |
| Mo | 0.20–0.40 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness (hardened) | 52–59 HRC |
| Density | 7.85 g/cm³ |
| Toughness | Among the highest of all tool steels |
Nhiệt luyện
Tôi 870–930 °C trong dầu; ram 200–540 °C để cân bằng độ cứng với va đập.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | — (1.2419 family, near) |
| aisi | S5 |
So sánh song song: S5 vs S2 · S5 vs S7
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Đục nặng, lưỡi cắt, răng ly hợp, khuôn kẹp, dụng cụ khí nén, khuôn dập vuốt.
Gia công: Tôi dầu ở các tiết diện vừa phải; việc bảo vệ chống thoát carbon rất quan trọng do hàm lượng silic cao.
Bạn cần S5 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A681 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
