S460ML
Dữ liệu đang được rà soátS460ML là thép hạt mịn cán cơ nhiệt theo EN 10025-4 với giới hạn chảy 460 MPa và độ dai va đập được bảo đảm tới −50 °C. Quy trình TMCP đạt được cường độ này với cacbon rất thấp, nên khả năng hàn vẫn tuyệt vời đối với thép cấp 460.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.16 |
| Si | ≤0.60 |
| Mn | ≤1.70 |
| P | ≤0.025 |
| S | ≤0.020 |
| Nb | ≤0.05 |
| V | ≤0.12 |
| Ni | ≤0.80 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥460 MPa (≤16 mm) |
| Tensile strength | 500–660 MPa |
| Impact | ML: 27 J at −50 °C |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Giao hàng ở trạng thái cán cơ nhiệt (TMCP). Không tạo hình nóng hoặc khử ứng suất trên khoảng 580 °C — các tính chất TMCP sẽ mất.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.8838 (S460ML) |
| aisi | A572 Gr.65 (near) |
| gb | Q460 class (near) |
So sánh song song: S460ML vs Q460C
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Kết cấu ngoài khơi, tháp tuabin gió, cầu trục hạng nặng, xây dựng vùng Bắc Cực.
Gia công: Khả năng hàn vượt trội so với cường độ của nó (CEV thấp); tuân thủ nghiêm ngặt nhiệt độ nung lại tối đa trong quá trình chế tạo.
Câu hỏi thường gặp
- Chữ L trong S460ML có nghĩa là gì?
- M = giao hàng cán cơ nhiệt; L = thử va đập ở −50 °C. S460M thông thường chỉ được bảo đảm ở −20 °C.
Bạn cần S460ML có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: EN 10025-4 published ranges / mill datasheets · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
