S355NL

Dữ liệu đã kiểm chứng

S355NL là mác nhiệt độ thấp của thép kết cấu hạt mịn thường hóa EN 10025-3. Nó khớp S355N về độ bền (giới hạn chảy ≥355 MPa, độ bền kéo 470–630 MPa) nhưng bảo đảm độ dai Charpy ở −50 °C thay vì −20 °C, với giới hạn P và S chặt hơn — lựa chọn châu Âu tiêu chuẩn cho kết cấu khí hậu lạnh và ngoài khơi.

DIN1.0546 (EN 10025-3)
AISIA572 Gr.50 (near)
GBQ355E (near)
CategoryThép kết cấu & HSLA

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.18
Si≤0.50
Mn0.90–1.65
P≤0.025
S≤0.020
Nb≤0.05
V≤0.12
Al≥0.02
Cr≤0.30
Ni≤0.50
Cu≤0.55
CEV≤0.43

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Yield strength≥355 MPa (≤16 mm)
Tensile strength470–630 MPa
Elongation≥22%
Impact toughness27 J at −50 °C
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Cung cấp ở trạng thái thường hóa hoặc cán thường hóa (điều kiện giao hàng "N") với thực hành hạt mịn; thường không cần xử lý nhiệt thêm. Giữ mọi PWHT dưới khoảng 580 °C để bảo vệ độ dai nhiệt độ thấp.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.0546 (EN 10025-3)
aisiA572 Gr.50 (near)
gbQ355E (near)

So sánh song song: S355NL vs S355J2 · S355NL vs Q355B · S355NL vs Q355D

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Kết cấu ngoài khơi, tháp gió, cầu, cần trục, kết cấu giữ áp trong khí hậu lạnh, lưu trữ nhiệt độ thấp.

Gia công: Khả năng hàn rất tốt (CEV ≤0.43); cấu trúc thường hóa hạt mịn cho cửa sổ hàn rộng, dễ chịu. Cắt, khoan và tạo hình bằng thực hành kết cấu tiêu chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

S355NL so với S355N — chữ L bổ sung gì?
Chỉ khác nhau ở nhiệt độ thử va đập và giới hạn tạp chất chặt hơn: NL được bảo đảm ở −50 °C với P ≤0.025% và S ≤0.020%, trong khi N được thử ở −20 °C. Các dải hóa học và độ bền còn lại giống nhau, nên NL là nâng cấp trực tiếp cho dịch vụ lạnh.
S355J2 có thể thay thế S355NL không?
Không trực tiếp. S355J2 (EN 10025-2) là mác cán nóng chỉ được bảo đảm ở −20 °C mà không có điều kiện giao hàng hạt mịn thường hóa. Đối với nhiệt độ thiết kế −50 °C, mác NL — hoặc GB Q355E — là quy cách đúng.

Bạn cần S355NL có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: EN 10025-3 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.