S32760 (F55)
Dữ liệu đã kiểm chứngS32760 (bán dưới tên Zeron 100 / F55) là thép không gỉ super duplex được hợp kim hóa bằng vonfram và đồng trên nền super duplex 25% crôm. Việc bổ sung W và Cu nâng khả năng chống rỗ và cho khả năng kháng hữu ích với axit sunfuric và các axit khử khác.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.030 |
| Si | ≤1.00 |
| Mn | ≤1.00 |
| P | ≤0.030 |
| S | ≤0.010 |
| Cr | 24.00–26.00 |
| Ni | 6.00–8.00 |
| Mo | 3.00–4.00 |
| Cu | 0.50–1.00 |
| W | 0.50–1.00 |
| N | 0.20–0.30 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Solution annealed |
| Hardness | ≤310 HB |
| Tensile strength | ≥750 MPa |
| Yield strength | ≥550 MPa |
| Density | 7.80 g/cm³ |
| Magnetic | Yes |
| PREN | ≥40 |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 1100–1140 °C, tôi nước. Nhiệt đầu vào hàn và nhiệt độ giữa các lớp phải được kiểm soát như với mọi mác super duplex.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4501 |
| aisi | UNS S32760 (F55) |
So sánh song song: S32760 (F55) vs 2507 Super Duplex · S32760 (F55) vs 2205 Duplex
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Dầu khí dưới biển và ngoài khơi, bơm ép nước biển, khử mặn, hệ thống FGD, xử lý axit trong nhà máy hóa chất.
Gia công: Như với super duplex 2507: quy trình hàn đã thẩm định, thử nghiệm cân bằng pha và ăn mòn là tiêu chuẩn; hàm lượng đồng cũng cải thiện khả năng gia công nhẹ so với S32750.
Câu hỏi thường gặp
- S32760 so với S32750 (2507) — khác nhau ở đâu?
- S32760 bổ sung 0.5–1.0% vonfram và 0.5–1.0% đồng vào cùng nền super duplex 25Cr, cải thiện khả năng chống rỗ và hiệu năng trong axit; S32750 là lựa chọn mặc định phổ biến hơn trong kho.
Bạn cần S32760 (F55) có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 published ranges (UNS S32760) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
