S25C

Dữ liệu đã kiểm chứng

S25C là thép cacbon JIS G4051 ở mức 0.25% cacbon — tên gọi Nhật tương ứng AISI 1025. Nó nằm giữa thép mềm và các mác cacbon trung bình có thể xử lý nhiệt: hàn và tạo hình được, với độ bền vừa phải ở trạng thái thường hóa.

DINC25 (1.0406, near)
AISI1025
JISS25C (JIS G4051)
CategoryThép carbon

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.22–0.28
Si0.15–0.35
Mn0.30–0.60
P≤0.030
S≤0.035

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength≥440 MPa (normalized, JIS reference)
Density7.85 g/cm³
WeldabilityGood

Nhiệt luyện

Thường hóa 860–890 °C; dùng ở trạng thái thường hóa hoặc ủ, hoặc thấm cacbon bề mặt cho bề mặt chịu mòn.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
dinC25 (1.0406, near)
aisi1025
jisS25C (JIS G4051)
gb25

So sánh song song: S25C vs 1025

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Trục tải thấp, chốt, bu lông, then, vòng đệm và chi tiết máy thông dụng trong chuỗi cung ứng châu Á.

Gia công: Gia công và hàn dễ dàng; độ thấm tôi hạn chế, nên tôi xuyên thấu không thực tế — thấm cacbon nếu cần lớp vỏ cứng.

Câu hỏi thường gặp

S25C so với S20C?
Về cacbon: S25C chạy 0.22–0.28% so với S20C là 0.18–0.23%. S25C cho độ bền ở trạng thái thường hóa cao hơn một chút và đáp ứng với hóa cứng trực tiếp ở tiết diện mỏng tốt hơn một chút.

Bạn cần S25C có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: JIS G4051 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.