R350HT

Dữ liệu đã kiểm chứng

R350HT là mác ray cao cấp đã xử lý nhiệt của EN 13674-1. Hóa cứng đầu ray trực tuyến tinh luyện vi cấu trúc pearlitic, đẩy độ cứng đầu ray lên 350–390 HBW và độ bền kéo trên 1175 MPa — đáp án tiêu chuẩn cho các tuyến chở nặng, đường cong gắt và hệ thống metro sản lượng lớn nơi R260 mòn quá nhanh.

Hardness350–390 HBW (rail head)
DINR350HT (EN 13674-1)
GBU75V (near, GB/T 2585)
CategoryThép kết cấu & HSLA

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C0.70–0.82
Si0.15–0.58
Mn0.65–1.25
P≤0.020
S≤0.025
Cr≤0.30

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength≥1175 MPa (rail)
Hardness350–390 HBW (rail head)
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Hóa cứng đầu ray: đầu ray được tôi từ nhiệt cán (xử lý nhiệt trực tuyến) để tinh luyện pearlite và nâng độ cứng đầu ray lên 350–390 HBW.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
dinR350HT (EN 13674-1)
gbU75V (near, GB/T 2585)

So sánh song song: R350HT vs R260 · R350HT vs U75V

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Tuyến vận tải hàng hóa nặng, đường sắt cao tốc và metro, đường cong gắt, ghi và tâm ghi.

Gia công: Hàn cần quy trình dành cho ray đầu cứng đã thẩm định; chương trình mài khác với R260 vì đầu ray cứng hơn.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chọn R350HT thay vì R260?
Nơi tuổi thọ ray bị giới hạn bởi mài mòn — tải trọng trục nặng, đường cong hẹp, tuyến metro dễ gợn sóng — đầu ray cứng hơn gần như gấp đôi khoảng mài và tuổi thọ ray so với R260, với giá mua cao hơn.

Bạn cần R350HT có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: EN 13674-1 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.