R260
Dữ liệu đã kiểm chứngR260 là mác thép ray tiêu chuẩn của thế giới theo EN 13674-1, thép cacbon-mangan pearlitic mà độ cứng đầu ray khi cán 260–300 HBW cân bằng giữa mài mòn và khả năng hàn cùng chi phí. Hầu hết các tuyến thông thường và giao thông hỗn hợp ngoài Trung Quốc được đặt bằng R260.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.62–0.80 |
| Si | 0.15–0.58 |
| Mn | 0.65–1.25 |
| P | ≤0.025 |
| S | ≤0.025 |
| Cr | ≤0.15 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | ≥880 MPa (rail, as-rolled) |
| Hardness | 260–300 HBW (rail head) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái cán (pearlitic). Không xử lý sau — số của mác là độ cứng đầu ray tối thiểu tính bằng HBW.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | R260 (EN 13674-1) |
| gb | U71Mn (near, GB/T 2585) |
So sánh song song: R260 vs U71Mn · R260 vs R350HT
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Đường ray đường sắt ở các profile tiêu chuẩn (49E1, 54E1, 60E1/E2), ghi và tâm ghi (với quy tắc riêng theo mác).
Gia công: Ray được cán theo profile và cung cấp ở chiều dài lớn; mối nối hiện trường được hàn nhiệt nhôm hoặc hàn đối đầu điện trở theo quy trình riêng cho ray.
Câu hỏi thường gặp
- R260 có nghĩa là gì?
- R = thép profile ray; 260 = độ cứng Brinell tối thiểu (HBW) của đầu ray. Các số cao hơn (R320Cr, R350HT) đánh dấu các mác cứng hơn, chống mài mòn hơn.
Bạn cần R260 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: EN 13674-1 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
