P91 / X10CrMoVNb9-1
Dữ liệu đã kiểm chứngP91 là thép ferritic tăng cường độ bền dão 9Cr-1Mo-V-Nb đã làm cho các nhà máy điện siêu siêu tới hạn hiện đại trở nên khả thi. Các cacbonitrua nitơ và niobi giữ độ bền dão của nó ở 600 °C vượt xa các mác 2.25Cr và 12Cr cũ hơn, nên đường ống hơi chính chạy mỏng và nhẹ hơn.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.08–0.12 |
| Si | 0.20–0.50 |
| Mn | 0.30–0.60 |
| P | ≤0.020 |
| S | ≤0.010 |
| Cr | 8.00–9.50 |
| Mo | 0.85–1.05 |
| V | 0.18–0.25 |
| Nb | 0.06–0.10 |
| N | 0.03–0.07 |
| Ni | ≤0.40 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥415 MPa |
| Tensile strength | 585–760 MPa |
| Density | 7.85 g/cm³ |
| Creep service | Power plant steam to ~600 °C |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái thường hóa (1040–1080 °C) và ram (730–780 °C). Bước ram không phải tùy chọn — P91 chưa ram thì giòn, và xử lý nhiệt sau hàn ở 730–760 °C là bắt buộc sau mọi công việc hàn.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4903 |
| aisi | ASTM A335 P91 / A213 T91 |
| gb | 10Cr9Mo1VNb (GB/T 5310) |
So sánh song song: P91 / X10CrMoVNb9-1 vs P92 / X10CrWMoVNb9-2
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Đường hơi chính và hơi tái nhiệt nóng, ống bộ quá nhiệt/bộ tái nhiệt (T91), ống góp, đường ống năng lượng cao trong nhà máy USC và CCGT.
Gia công: Là vật liệu kiểm soát theo quy phạm: hàn bằng vật liệu B9 tương thích, kiểm soát nghiêm ngặt nung nóng sơ bộ/nhiệt độ giữa các lớp và PWHT có ghi chép — người mua Nasteel nên coi chứng chỉ xử lý nhiệt của nhà máy là một phần của sản phẩm. Giới hạn uốn nguội và trần độ cứng được áp dụng.
Câu hỏi thường gặp
- P91 so với P22 — vì sao thay đổi?
- Ở 600 °C, P91 có ứng suất cho phép khoảng gấp đôi P22 (2.25Cr-1Mo), nên đường hơi có thể được xây với thành mỏng hơn nhiều — nhẹ hơn, ít hàn hơn, linh hoạt nhiệt tốt hơn.
- Vì sao xử lý nhiệt P91 lại quan trọng đến vậy?
- Độ bền của nó đến từ cấu trúc martensite đã ram được ổn định bởi các cacbonitrua V/Nb. Một lần ram bị bỏ sót hoặc thiếu để lại martensite cứng, giòn đã gây ra sự cố trong vận hành — hồ sơ PWHT luôn được kiểm tra.
Bạn cần P91 / X10CrMoVNb9-1 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: EN 10216-2 / ASTM A335 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
