P355GH
Dữ liệu đã kiểm chứngP355GH là thép cacbon EN 10028-2 cho mục đích áp lực ở nhiệt độ cao — đối tác châu Âu của A516 Gr.70 cho nồi hơi và thiết bị PED. Hậu tố GH biểu thị cường độ bền thử ở nhiệt độ cao được bảo đảm.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.10–0.22 |
| Si | ≤0.60 |
| Mn | 1.10–1.70 |
| P | ≤0.025 |
| S | ≤0.015 |
| Cr | ≤0.30 |
| Ni | ≤0.30 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥355 MPa (≤16 mm) |
| Tensile strength | 510–650 MPa |
| Impact | Tested at 20 °C per EN 10028-2 |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái thường hóa. Cường độ bền thử ở nhiệt độ cao được lập bảng trong EN 10028-2 tới 400 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.0473 (P355GH) |
| aisi | A516 Gr.70 (near) |
| jis | SGV480 (near) |
| gb | Q345R (near) |
So sánh song song: P355GH vs A516 Gr.70 · P355GH vs Q345R
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bao hơi nồi hơi, bồn áp lực, bộ trao đổi nhiệt, nhà máy xử lý theo PED.
Gia công: Khả năng hàn tốt; thường hóa sau tạo hình nóng và PWHT tuân theo quy tắc chế tạo EN/PED.
Bạn cần P355GH có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: EN 10028-2 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
