O6
Dữ liệu đang được rà soátO6 là thép dụng cụ graphit tôi dầu: các hạt graphit tự do trong vi cấu trúc của nó đóng vai trò chất bôi trơn rắn. Nó chống mài mòn dính và kẹt trong tiếp xúc trượt tốt hơn bất kỳ loại thép dụng cụ nào khác.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 1.25–1.55 |
| Si | 0.55–1.20 |
| Mn | 0.30–1.10 |
| Mo | 0.20–0.40 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness (hardened) | 55–60 HRC |
| Density | 7.85 g/cm³ |
| Self-lubrication | Graphite in microstructure |
Nhiệt luyện
Tôi 790–840 °C trong dầu; ram 150–260 °C. Silic thúc đẩy graphit tự do trong quá trình ủ.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | O6 |
So sánh song song: O6 vs O1 · O6 vs O2
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Ống lót, trục, con lăn tạo hình, chốt dẫn hướng, khuôn trượt trên kim loại mềm, chi tiết bị kẹt dính khi làm việc.
Gia công: Gia công rất dễ — graphit hỗ trợ bẻ phoi. Khả năng chống mài mòn ở mức vừa phải; không dành cho mài mòn nặng.
Câu hỏi thường gặp
- Vì sao chọn thép graphit?
- Khi dạng hỏng là mài mòn dính hoặc bám dính thay vì mài mòn mài hạt — lớp màng graphit giữ cho các bề mặt trượt không hàn dính vào phôi.
Bạn cần O6 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A681 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
