M4

Dữ liệu đã kiểm chứng

M4 nâng cacbon và vanadi lên khoảng 4% mỗi loại trên nền M2, mang lại khả năng chống mài mòn xuất sắc trong số các thép gió truyền thống (không phải luyện kim bột). Đây là lựa chọn cao cấp cho chày và dụng cụ cắt hạng nặng.

Hardness63–66 HRC
DIN— (HS6-5-4 family)
AISIM4
JISSKH57 (near)
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C1.25–1.40
Si≤0.45
Mn≤0.40
Cr3.75–4.75
Mo4.00–5.50
W5.25–6.75
V3.75–4.75

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness (hardened)63–66 HRC
Density7.95 g/cm³
Wear resistanceVery high (4% vanadium)

Nhiệt luyện

Gia nhiệt trước 845 °C; tôi 1190–1230 °C; ram ba lần 540–560 °C.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din— (HS6-5-4 family)
aisiM4
jisSKH57 (near)
gbW6Mo5Cr4V3

So sánh song song: M4 vs M2 · M4 vs T15

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Dao chuốt, dụng cụ định hình, dao phay, chày và khuôn làm việc nguội, dao phay lăn răng.

Gia công: Khó mài — đá mài CBN và máy cứng vững giúp ích. Các phiên bản luyện kim bột cải thiện hơn nữa khả năng mài và độ dai.

Bạn cần M4 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A600 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.