H42
Dữ liệu đang được rà soátH42 về mặt hóa học là thép gió molypden (gần với họ M2) mà ASTM xếp cùng nhóm thép làm việc nóng vì độ cứng làm việc cao và độ bền nóng cao. Nó được dùng cho chày nóng và dụng cụ ép đùn cần khả năng giữ cạnh gần như thép gió.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.55–0.70 |
| Si | ≤0.45 |
| Mn | ≤0.40 |
| Cr | 3.75–4.50 |
| Mo | 4.50–5.50 |
| W | 5.75–6.75 |
| V | 1.75–2.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Working hardness | 48–58 HRC |
| Density | 8.10 g/cm³ |
| Class note | Molybdenum high-speed composition classed as hot work |
Nhiệt luyện
Tôi 1150–1200 °C (muối/dầu/không khí); ram 540–590 °C, ram ba lần.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | H42 |
So sánh song song: H42 vs M2 · H42 vs H19
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Chày nóng, dụng cụ xuyên ép đùn, khuôn cắt bavia nóng, dụng cụ dập đầu ấm.
Gia công: Xử lý nhiệt như thép gió — kiểm soát lò chặt chẽ và ram nhiều lần là bắt buộc.
Bạn cần H42 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A681 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
