H13
Dữ liệu đã kiểm chứngH13 là thép dụng cụ làm việc nóng tiêu chuẩn toàn cầu cho đúc áp lực nhôm và đùn. Thành phần Cr-Mo-V của thép chống nứt nhiệt và mỏi nhiệt đồng thời giữ độ dai tốt ở nhiệt độ làm việc.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.32–0.45 |
| Si | 0.80–1.20 |
| Mn | 0.20–0.50 |
| Cr | 4.75–5.50 |
| Mo | 1.10–1.75 |
| V | 0.80–1.20 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Working hardness | 44–52 HRC |
| Density | 7.80 g/cm³ |
| Hot hardness | Excellent to ~600 °C |
Nhiệt luyện
Ủ 850–880 °C; tôi 1020–1050 °C trong không khí/dầu; ram hai lần 550–600 °C đến độ cứng làm việc.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.2344 |
| aisi | H13 |
| jis | SKD61 |
| gb | 4Cr5MoSiV1 |
So sánh song song: H13 vs SKD61 · H13 vs H11
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Khuôn đúc áp lực nhôm/magie, khuôn đùn, chi tiết rèn nóng, khuôn nhựa cho sản xuất số lượng lớn.
Gia công: Sử dụng chất lượng ESR cho các khuôn lớn hoặc đánh bóng. Thấm nitơ kéo dài tuổi thọ khuôn; tránh các góc sắc nhọn là nơi bắt đầu nứt nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
- H13 và H11 khác nhau như thế nào?
- H13 có nhiều vanadi hơn và carbon cao hơn một chút — khả năng chống mài mòn nóng và chống nứt nhiệt tốt hơn. H11 dai hơn một chút. Tiêu chuẩn cho đúc áp lực: H13.
- Độ cứng nào cho khuôn đúc áp lực nhôm?
- 44–48 HRC là khoảng phổ biến (NADCA), cân bằng giữa nứt nhiệt và nứt vỡ.
Bạn cần H13 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A681 / EN published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
