H10
Dữ liệu đã kiểm chứngH10 là thép làm việc nóng Cr-Mo với hàm lượng crom thấp hơn và molypden cao hơn H13, giúp dẫn nhiệt tốt hơn và chống nứt do nhiệt tốt hơn trong các khuôn được làm mát bằng nước. Đây là lựa chọn lâu đời cho dụng cụ ép đùn đồng thau và nhôm.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.35–0.45 |
| Si | 0.80–1.20 |
| Mn | 0.20–0.50 |
| Cr | 3.00–3.75 |
| Mo | 2.00–3.00 |
| V | 0.25–0.75 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Working hardness | 38–50 HRC |
| Density | 7.80 g/cm³ |
| Thermal fatigue | Excellent for hot work |
Nhiệt luyện
Tôi 1000–1030 °C không khí/dầu; ram hai lần 540–620 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.2365 |
| aisi | H10 |
| jis | SKD7 |
| gb | 3Cr3Mo3V (near) |
So sánh song song: H10 vs H13 · H10 vs H11 · H10 vs H12
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Khuôn ép đùn và container, khuôn đúc áp lực, miếng chèn rèn nóng, khối đệm.
Gia công: Các kênh làm mát bằng nước là khả thi nhờ khả năng chống mỏi nhiệt của nó; gia công ở trạng thái ủ, thấm nitơ để tăng tuổi thọ bề mặt.
Bạn cần H10 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A681 / EN ISO 4957 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
