Mác thép · Thép không gỉ · 2507 Super Duplex

2507 Super Duplex

Dữ liệu đã kiểm chứng

2507 là thép không gỉ siêu duplex với 25% crom, 4% molypden và nitơ cao, cho PREN trên 40 và khả năng chống ăn mòn lỗ, ăn mòn khe và nứt ăn mòn ứng suất do clorua vượt trội trong môi trường nước biển và ngoài khơi.

Hardness≤310 HB
DIN1.4410
AISIUNS S32750
GB022Cr25Ni7Mo4N
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.030
Si≤0.80
Mn≤1.20
P≤0.035
S≤0.020
Cr24.00–26.00
Ni6.00–8.00
Mo3.00–5.00
Cu≤0.50
N0.24–0.32

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionSolution annealed
Hardness≤310 HB
Tensile strength795–1000 MPa
Yield strength≥550 MPa
Density7.80 g/cm³
MagneticYes
PREN≥40

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch 1025–1125 °C, tôi trong nước. Kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt đầu vào hàn và nhiệt độ giữa các đường hàn (tối đa ~150 °C) là thiết yếu để tránh các pha liên kim.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4410
aisiUNS S32750
gb022Cr25Ni7Mo4N

So sánh song song: 2507 Super Duplex vs 2205 Duplex

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Đường ống và bơm nước biển, dầu khí ngoài khơi, linh kiện dưới biển, đường ống cao áp khử mặn, tàu chở hóa chất.

Gia công: Là duplex khó hàn nhất: quy trình được thẩm định, kiểm tra cân bằng pha và thử ăn mòn là tiêu chuẩn; gia công đòi hỏi gá đặt cứng vững và dụng cụ sắc.

Câu hỏi thường gặp

2507 hay 904L cho nước biển?
2507 thường thắng: cường độ cao hơn, PREN trên 40 và miễn nhiễm nứt ăn mòn ứng suất do clorua, trong khi 904L hoàn toàn austenitic và dễ tạo hình, hàn hơn cho các hình dạng phức tạp.

Bạn cần 2507 Super Duplex có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges (UNS S32750) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.