Mác thép · Thép không gỉ · 2205 Duplex

2205 Duplex

Dữ liệu đã kiểm chứng

2205 là thép không gỉ duplex được dùng rộng rãi nhất, với cấu trúc ferrit-austenit khoảng 50/50 cho giới hạn chảy gấp đôi 316L cộng khả năng chống ăn mòn lỗ và nứt ăn mòn ứng suất xuất sắc nhờ 22% crom, 3% molypden và nitơ.

Hardness≤293 HB
DIN1.4462
AISIUNS S32205
JISSUS329J3L (close)
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.030
Si≤1.00
Mn≤2.00
P≤0.030
S≤0.020
Cr22.00–23.00
Ni4.50–6.50
Mo3.00–3.50
N0.14–0.20

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionSolution annealed
Hardness≤293 HB
Tensile strength655–880 MPa
Yield strength≥450 MPa
Density7.80 g/cm³
MagneticYes
PREN~35

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch 1020–1100 °C, tôi trong nước. Hàn phải được tiếp nối bằng làm nguội đúng cách; nhiệt độ phục vụ thường giới hạn ở khoảng -50 đến +300 °C.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4462
aisiUNS S32205
jisSUS329J3L (close)
gb022Cr22Ni5Mo3N

So sánh song song: 2205 Duplex vs 2507 Super Duplex · 2205 Duplex vs 2304 Duplex

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Đường ống dầu khí, tàu chở hóa chất, khử mặn, bộ trao đổi nhiệt, giàn ngoài khơi, thiết bị FGD.

Gia công: Hàn bằng vật liệu hàn loại 2209 và nhiệt đầu vào có kiểm soát (0.5–2.5 kJ/mm) để bảo toàn cân bằng pha; gia công khó do cường độ cao và hóa cứng nguội.

Câu hỏi thường gặp

2205 hay 316L — khi nào duplex đáng giá?
Nơi clorua, ứng suất và cường độ kết hợp: 2205 chống nứt ăn mòn ứng suất do clorua vốn làm nứt 316L, và giới hạn chảy gấp đôi của nó thường cho phép chi tiết chịu áp mỏng và nhẹ hơn.
2205 có dùng được ở nhiệt độ cao không?
Không — pha ferrit bị giòn trong khoảng xấp xỉ 300 đến 950 °C, nên các mác duplex bị giới hạn ở tối đa khoảng 300 °C trong môi trường chịu áp.

Bạn cần 2205 Duplex có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges (UNS S32205) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.