2101 Duplex
Dữ liệu đã kiểm chứng2101 là thép không gỉ duplex tiết kiệm (lean), trong đó mangan và nitơ thay thế phần lớn niken, cho giới hạn chảy gấp khoảng hai lần 304 với giá ổn định và thấp hơn. Khả năng chống ăn mòn tương đương 316L trong nhiều môi trường nhẹ, với khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất tốt hơn hẳn.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.040 |
| Si | ≤1.00 |
| Mn | 4.00–6.00 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 21.00–22.00 |
| Ni | 1.35–1.70 |
| Mo | 0.10–0.80 |
| Cu | ≤1.00 |
| N | 0.20–0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Solution annealed |
| Hardness | ≤290 HB |
| Tensile strength | 650–880 MPa |
| Yield strength | ≥450 MPa |
| Density | 7.80 g/cm³ |
| Magnetic | Yes |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 1020–1100 °C, nguội nhanh (nước). Giữ cân bằng ferrit-austenit gần 50/50; tránh nung kéo dài ở 300–950 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4162 |
| aisi | UNS S32101 |
So sánh song song: 2101 Duplex vs 2304 Duplex · 2101 Duplex vs 2205 Duplex
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bồn chứa, thép hình kết cấu, cầu, xử lý nước, giấy và bột giấy, tay vịn.
Gia công: Hàn được với vật liệu hàn duplex và nhiệt đầu vào có kiểm soát; cường độ cao làm tăng lực tạo hình và độ đàn hồi ngược; tẩy gỉ sau hàn khôi phục hiệu quả chống ăn mòn.
Câu hỏi thường gặp
- Duplex lean nghĩa là gì?
- Một mác duplex với niken và molypden thấp (niken được thay bằng mangan và nitơ). Nó giảm chi phí và biến động giá trong khi vẫn giữ cường độ và khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất của duplex.
Bạn cần 2101 Duplex có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 published ranges (UNS S32101) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
