DC53
Dữ liệu đã kiểm chứngDC53 là thép làm việc nguội cải tiến của Daido: thành phần hóa học loại D2 được cân bằng lại (ít carbon và crom hơn, nhiều molypden hơn) đạt 60–64 HRC với độ dai khoảng gấp đôi D2 và khả năng ram ở nhiệt độ cao xuất sắc.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.90–1.10 |
| Si | 0.80–1.20 |
| Mn | 0.20–0.50 |
| Cr | 7.80–8.50 |
| Mo | 1.80–2.20 |
| V | 0.20–0.40 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness (hardened) | 60–64 HRC |
| Density | 7.70 g/cm³ |
| Toughness | ≈2× D2 (maker data) |
Nhiệt luyện
Tôi 1020–1050 °C trong không khí; ram 520–540 °C để đạt 62–64 HRC với độ dai tốt nhất.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | — (modified 1.2379 type) |
| aisi | — (modified D2 type) |
| jis | — (Daido proprietary) |
So sánh song song: DC53 vs D2 · DC53 vs SKD11
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Chày và khuôn độ chính xác cao, dụng cụ rèn nguội, chi tiết gia công bằng wire-EDM, các ứng dụng mà D2 bị mẻ.
Gia công: Khả năng gia công và tính chất EDM tốt hơn D2; ram ở nhiệt độ cao loại bỏ hiệu quả lớp trắng giòn do EDM.
Câu hỏi thường gặp
- Tại sao DC53 đắt hơn D2?
- Đây là mác thép độc quyền của nhà máy với quy trình xử lý chặt chẽ hơn; chi phí cao hơn sẽ được bù đắp ở những nơi khuôn D2 bị mẻ hoặc nứt do EDM khiến dụng cụ bị loại bỏ.
Bạn cần DC53 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: Daido Steel published data · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
