D4

Dữ liệu đã kiểm chứng

D4 là thép dụng cụ làm việc nguội carbon cao, crom cao, thấm tôi sâu, với molypden và vanadi được thêm vào thành phần nền của D3. Nó giữ khả năng chống mài mòn cấp D3 đồng thời tôi xuyên qua các tiết diện dày hơn nhiều.

Hardness58–63 HRC
DIN— (X210CrMo12 family)
AISID4
JISSKD2 (near)
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C2.10–2.35
Si0.10–0.60
Mn0.20–0.60
Cr11.00–13.00
Mo0.70–1.20
V0.80–1.20

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness (hardened)58–63 HRC
Density7.70 g/cm³
Wear resistanceExtreme

Nhiệt luyện

Tôi 960–1010 °C trong không khí/dầu; ram 200–260 °C (hoặc ~500 °C thứ cấp). Thấm tôi sâu ở tiết diện lớn.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din— (X210CrMo12 family)
aisiD4
jisSKD2 (near)
gbCr12Mo (near)

So sánh song song: D4 vs D3 · D4 vs 1.2436 (D6) · D4 vs D7

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Khuôn dập sâu, khuôn gạch, khuôn lăn ren, khuôn dập cắt lớn, dụng cụ ép bột thành bánh.

Gia công: Mài cẩn thận; dải cacbit ở tiết diện lớn là bình thường. Độ dai thấp — tránh tải va đập.

Bạn cần D4 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A681 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.