D3

Dữ liệu đã kiểm chứng

D3 là thép crom có hàm lượng carbon siêu cao với lượng cacbit còn nhiều hơn D2 và không bổ sung Mo/V. Thép tối đa hóa tuổi thọ chống mài mòn do ma sát với chi phí thấp nhất, nhưng có độ dai thấp nhất trong họ D.

Hardness58–64 HRC
DIN1.2080
AISID3
JISSKD1
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C1.90–2.20
Si0.10–0.60
Mn0.20–0.60
Cr11.00–13.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness (hardened)58–64 HRC
Density7.70 g/cm³
Wear resistanceExtreme (abrasive)

Nhiệt luyện

Tôi 940–980 °C trong dầu; ram 180–250 °C. Không có hiện tượng tôi thứ cấp do molypden/vanadi.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.2080
aisiD3
jisSKD1
gbCr12

So sánh song song: D3 vs D2 · D3 vs SKD11

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Khuôn cho vật liệu mài mòn (thép silic, nhựa có chất độn), khuôn gạch, ép bột, khuôn vuốt sâu.

Gia công: Khó gia công và mài; giòn — tránh các góc trong sắc nhọn và tải trọng va đập.

Câu hỏi thường gặp

D3 hay D2 cho khuôn dập cắt?
D2 cho dập cắt thông thường (độ dai tốt hơn, gia công dễ hơn). D3 chỉ khi mài mòn do ma sát, không phải mẻ, là dạng hư hỏng chính.

Bạn cần D3 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A681 / EN published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.