D2

Dữ liệu đã kiểm chứng

D2 là thép dụng cụ làm việc nguội có hàm lượng carbon cao, crom cao tiêu chuẩn thế giới. Các cacbit crom khối lượng lớn mang lại khả năng chống mài mòn do ma sát đặc biệt và tuổi thọ khuôn dài trong dập cắt và tạo hình.

Hardness58–62 HRC
DIN1.2379
AISID2
JISSKD11
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C1.45–1.60
Si0.10–0.60
Mn0.20–0.60
Cr11.00–13.00
Mo0.70–1.00
V0.70–1.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness (hardened)58–62 HRC
Density7.70 g/cm³
Wear resistanceVery high

Nhiệt luyện

Ủ 840–870 °C làm nguội chậm; tôi 1020–1040 °C trong không khí/dầu; ram 180–220 °C (hoặc 500–520 °C để ổn định cho làm việc nóng).

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.2379
aisiD2
jisSKD11
gbCr12Mo1V1

So sánh song song: D2 vs SKD11 · D2 vs D3 · D2 vs DC53

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Khuôn dập cắt và đột lỗ, lưỡi cắt, khuôn đùn nguội, khuôn cán ren, dao xẻ.

Gia công: Khả năng gia công kém ở trạng thái ủ; mài sau khi tôi; tôi trong không khí cho biến dạng thấp. Gia công bằng tia lửa điện (EDM) cần cẩn thận để tránh các vết nứt nhỏ trên bề mặt.

Câu hỏi thường gặp

D2 và DC53 khác nhau như thế nào?
DC53 là thép loại D2 cải tiến với độ dai và khả năng ram cao hơn (60–64 HRC). DC53 chịu được các ứng dụng dễ mẻ tốt hơn; D2 rẻ hơn và có sẵn ở khắp nơi.
D2 nên sử dụng ở độ cứng bao nhiêu?
58–62 HRC cho khuôn cắt; 56–58 HRC ở những nơi tải trọng va đập chiếm ưu thế.

Bạn cần D2 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A681 / EN published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.