Corten A
Dữ liệu đang được rà soátCorten A là thành phần thép kháng thời tiết nguyên bản (hợp kim Cu-Cr-Ni-P), tạo thành lớp gỉ dày đặc, tự bảo vệ, loại bỏ nhu cầu sơn phủ. Hàm lượng phốt pho cao phù hợp với thép tấm và lá; đây là mác thép kháng thời tiết tiêu chuẩn của ngành kiến trúc và container.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.12 |
| Si | 0.25–0.75 |
| Mn | 0.20–0.50 |
| P | 0.07–0.15 |
| S | ≤0.035 |
| Cr | 0.30–1.25 |
| Ni | ≤0.65 |
| Cu | 0.25–0.55 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥355 MPa |
| Tensile strength | 470–630 MPa |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái cán nóng; lớp patina gỉ bảo vệ hình thành tự nhiên qua 1–3 năm chu kỳ ướt/khô.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | S355J0WP type (EN 10025-5) |
| aisi | A242 type (near) |
| jis | SPA-H (near) |
| gb | 09CuPCrNi-A (near) |
So sánh song song: Corten A vs SPA-H · Corten A vs 09CuPCrNi-A
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Mặt dựng tòa nhà, cầu, container vận chuyển, ống khói, kết cấu cảnh quan.
Gia công: Hàn bằng vật liệu hàn cấp kháng thời tiết để khớp màu sắc và hành vi ăn mòn; chi tiết thiết kế phải tránh đọng nước và vệt loang do gỉ chảy.
Câu hỏi thường gặp
- Thép Corten có ngừng gỉ hoàn toàn không?
- Không — patina làm chậm ăn mòn đáng kể trong chu kỳ ướt/khô, nhưng trong điều kiện ẩm liên tục, chôn dưới đất hoặc nước biển bắn, nó vẫn ăn mòn như thép thường. Chi tiết thiết kế cũng quan trọng như mác thép.
Bạn cần Corten A có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: Weathering steel published ranges (EN 10025-5 / maker data) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
