Alloy 20

Dữ liệu đã kiểm chứng

Alloy 20 là hợp kim niken-sắt-crôm ổn định bằng niobi với molypden và đồng, được phát triển riêng cho axit sunfuric nóng. Nó nối liền thép không gỉ và hợp kim niken: tốt hơn nhiều trong axit khử so với 316L, với chi phí thấp hơn nhiều so với các mác niken cao.

DIN2.4660
AISIUNS N08020 (Alloy 20)
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.07
Si≤1.00
Mn≤2.00
P≤0.045
S≤0.035
Cr19.00–21.00
Ni32.00–38.00
Mo2.00–3.00
Cu3.00–4.00
Nb8×C–1.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionStabilization annealed
Tensile strength≥550 MPa
Yield strength≥240 MPa
Density8.08 g/cm³

Nhiệt luyện

Cung cấp ở trạng thái ủ ổn định (khoảng 900–950 °C, tôi nước hoặc làm nguội nhanh); ổn định bằng niobi bảo vệ vùng hàn chống tấn công liên hạt. Không thể hóa cứng.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din2.4660
aisiUNS N08020 (Alloy 20)

So sánh song song: Alloy 20 vs 904L · Alloy 20 vs 254 SMO

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Sản xuất và xử lý axit sunfuric, lò phản ứng hóa chất và dược phẩm, thiết bị tẩy gỉ, thiết bị trao đổi nhiệt cho dịch vụ axit hỗn hợp.

Gia công: Hàn bằng que hàn tương thích (loại 320LR) hoặc nền niken; khả năng tạo hình tốt đối với mác hợp kim cao; gia công tương tự 316 với lưu ý hóa bền nguội.

Câu hỏi thường gặp

Alloy 20 hay 316L cho axit sunfuric?
316L chỉ có các cửa sổ an toàn hẹp trong axit sunfuric (rất loãng hoặc rất đậm đặc, lạnh). Alloy 20 được thiết kế cho khoảng nóng, nồng độ trung bình và là quy cách mặc định ở đó.

Bạn cần Alloy 20 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM B463 published ranges (UNS N08020) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.