AH32
Dữ liệu đã kiểm chứngAH32 là thép kết cấu thân tàu cường độ cao (giới hạn chảy 315 MPa) được các tổ chức đăng kiểm phê duyệt cho đóng tàu. Cấp nhiệt độ A được thử va đập ở 0 °C; giao hàng luôn dưới giám sát đăng kiểm với giấy chứng nhận của tổ chức đăng kiểm.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.18 |
| Si | ≤0.50 |
| Mn | 0.90–1.60 |
| P | ≤0.035 |
| S | ≤0.035 |
| Note | Nb/V/Ti grain-refining per class rules |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥315 MPa |
| Tensile strength | 440–590 MPa |
| Impact | A-grade temperature: 0 °C |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái cán nóng, thường hóa hoặc TMCP dưới giám sát của tổ chức đăng kiểm (ABS, LR, DNV, CCS…).
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | A131 AH32 |
| jis | KA32 (near) |
| gb | AH32 (GB/T 712) |
So sánh song song: AH32 vs AH36
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Tôn vỏ và sườn dọc, boong, vách ngăn của tàu hàng tổng hợp và tàu chở hàng rời.
Gia công: Hàn bằng vật liệu và quy trình được đăng kiểm phê duyệt; chứng chỉ nhà máy mang dấu của tổ chức đăng kiểm — không được phép thay thế thương mại.
Bạn cần AH32 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A131 / class rules published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
