A7

Dữ liệu đang được rà soát

A7 kết hợp carbon rất cao với khoảng 4% vanadi, tạo nên mật độ lớn các cacbit vanadi cứng. Nó nằm giữa D2 và các thép gió về khả năng chống mài mòn mài hạt, dành cho các ứng dụng làm việc nguội khắc nghiệt nhất.

Hardness58–64 HRC
DIN— (1.2431 family)
AISIA7
GBCr5Mo1V3 (near)
CategoryThép công cụ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C2.00–2.85
Si≤0.50
Mn0.20–0.80
Cr5.00–5.75
Mo0.90–1.40
V3.20–4.40

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Delivery conditionAnnealed
Hardness (hardened)58–64 HRC
Density7.80 g/cm³
Wear resistanceExtreme (vanadium carbides)

Nhiệt luyện

Tôi 940–980 °C trong không khí; ram 200–290 °C, ram hai lần.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din— (1.2431 family)
aisiA7
gbCr5Mo1V3 (near)

So sánh song song: A7 vs D7 · A7 vs D2

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Khuôn gạch và ngói, dụng cụ ép bột, máy phun cát, khuôn cho nhựa có chất độn mài mòn, lưỡi cắt cho vật liệu mài mòn.

Gia công: Rất khó gia công và mài — khuyến nghị dùng đá mài kim cương/CBN. Giữ tiết diện đơn giản; độ dai thấp.

Bạn cần A7 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A681 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.