ASTM A588
Dữ liệu đã kiểm chứngASTM A588 là tiêu chuẩn thép kháng thời tiết HSLA của Mỹ — mác kết cấu 50 ksi mà hợp kim Cu-Cr-Ni cho khả năng chống ăn mòn khí quyển gấp khoảng bốn lần thép carbon thường. Cầu A588 không sơn là hình ảnh tiêu chuẩn khắp Bắc Mỹ.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.19 (Gr.A) |
| Si | 0.30–0.65 (Gr.A) |
| Mn | 0.80–1.25 (Gr.A) |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.050 |
| Cr | 0.40–0.65 (Gr.A) |
| Ni | ≤0.40 (Gr.A) |
| Cu | 0.25–0.40 (Gr.A) |
| V | 0.02–0.10 (Gr.A) |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥345 MPa (≤100 mm) |
| Tensile strength | ≥485 MPa (≤100 mm) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái cán nóng hoặc thường hóa; chỉ số chống ăn mòn khí quyển ≥6.0 theo ASTM G101.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | S355J2W (near) |
| aisi | A588 Gr.A |
| gb | Q355NH (near) |
So sánh song song: ASTM A588 vs Corten B · ASTM A588 vs SPA-H
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Cầu đường bộ, kết cấu tòa nhà, tháp, kết cấu thép ngoài trời không sơn.
Gia công: Dùng điện cực cấp kháng thời tiết cho mối hàn lộ thiên; tuân thủ cùng quy tắc chi tiết không đọng nước như mọi thép kháng thời tiết.
Bạn cần ASTM A588 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A588 published ranges (Grade A) · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
