A572 Gr.50

Dữ liệu đã kiểm chứng

ASTM A572 Grade 50 là thép kết cấu HSLA tiêu chuẩn của Mỹ — mác giới hạn chảy 50 ksi đã thay thế A36 trong hầu hết các công trình cầu và xây dựng nặng ở Mỹ. Cường độ đến từ vi hợp kim Nb/V và làm mịn hạt chứ không phải cacbon, nên khả năng hàn vẫn tốt.

DINS355J2 (near)
AISIA572 Gr.50
JISSM520B (near)
CategoryThép kết cấu & HSLA

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.23
Si≤0.40
Mn≤1.35
P≤0.035
S≤0.045
V0.01–0.15 (Type 2)

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Yield strength≥345 MPa
Tensile strength≥450 MPa
Density7.85 g/cm³

Nhiệt luyện

Cung cấp ở trạng thái cán hoặc thường hóa; vi hợp kim columbi/vanadi để tăng cường độ.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
dinS355J2 (near)
aisiA572 Gr.50
jisSM520B (near)
gbQ355B (near)

So sánh song song: A572 Gr.50 vs S355J2 · A572 Gr.50 vs Q355B · A572 Gr.50 vs Q345B / 16Mn

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Cầu, nhà, tháp truyền tải, khung thiết bị hạng nặng.

Gia công: Khả năng hàn tốt với quy trình tiêu chuẩn; hướng nâng cấp thông thường khi các tiết diện A36 trở nên quá nặng.

Câu hỏi thường gặp

A572 Gr.50 hay S355J2 cho các dự án xuất khẩu?
Chúng là cặp chéo tiêu chuẩn: cả hai đều là HSLA giới hạn chảy ~350 MPa. S355J2 có thêm bảo đảm va đập ở −20 °C; A572 Gr.50 cần các yêu cầu bổ sung để tương đương.

Bạn cần A572 Gr.50 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A572 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.