A516 Gr.65
Dữ liệu đã kiểm chứngASTM A516 Grade 65 là mác giữa của họ thép tấm bình chịu áp A516, nằm giữa Gr.60 và Gr.70 phổ biến hơn. Nó cho cùng thực hành hạt mịn, khử khí, hàn được như Gr.70 với dải độ bền thấp hơn một chút, điều có thể làm dễ dàng hơn việc tạo hình và hàn trên các bình áp suất vừa.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.24 (≤12.5 mm) |
| Si | 0.15–0.40 |
| Mn | 0.85–1.20 |
| P | ≤0.025 |
| S | ≤0.025 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥240 MPa |
| Tensile strength | 450–585 MPa |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái cán hoặc thường hóa; thường hóa thường được quy định cho tấm dày hơn và dịch vụ nhiệt độ thấp.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | P355GH (near) |
| aisi | A516 Gr.65 |
| jis | SGV450 (near) |
| gb | Q345R (near) |
So sánh song song: A516 Gr.65 vs A516 Gr.60 · A516 Gr.65 vs A516 Gr.70 · A516 Gr.65 vs P355GH
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bình chịu áp, nồi hơi, bồn chứa, vỏ thiết bị trao đổi nhiệt, thiết bị công nghệ áp suất vừa.
Gia công: Khả năng hàn xuất sắc với quy trình bình tiêu chuẩn; PWHT theo quy phạm khi chiều dày hoặc dịch vụ yêu cầu.
Câu hỏi thường gặp
- A516 Gr.65 so với Gr.70 — tôi nên quy định loại nào?
- Gr.70 (485–620 MPa, giới hạn chảy ≥260 MPa) là mặc định toàn cầu và phổ biến nhất trong kho. Gr.65 (450–585 MPa, giới hạn chảy ≥240 MPa) được chọn khi thiết kế cho phép dải thấp hơn và việc tạo hình hoặc hàn dễ dàng hơn được coi trọng. Các quy phạm thiết kế xếp hạng chúng riêng biệt — đừng thay thế mà không đánh giá lại bình.
Bạn cần A516 Gr.65 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A516 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
