A387 Gr.12
Dữ liệu đang được rà soátASTM A387 Grade 12 là tấm thiết bị 1Cr-0.5Mo, thấp hơn Grade 11 một bậc về crom và cường độ nhiệt độ cao. Nó phục vụ các thiết bị áp lực nóng vừa phải, nơi không cần hợp kim 1.25Cr đầy đủ.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.05–0.17 |
| Si | 0.15–0.40 |
| Mn | 0.40–0.65 |
| P | ≤0.025 |
| S | ≤0.025 |
| Cr | 0.80–1.15 |
| Mo | 0.45–0.60 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Yield strength | ≥275 MPa (Class 2) |
| Tensile strength | 485–620 MPa (Class 2) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Cung cấp ở trạng thái thường hóa và ram; PWHT sau khi hàn.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 13CrMo4-5 (near) |
| aisi | A387 Gr.12 Cl.2 |
| jis | SCMV3 (near) |
| gb | 15CrMoR (near) |
So sánh song song: A387 Gr.12 vs A387 Gr.11
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Bộ trao đổi nhiệt, bao hơi, thiết bị hóa dầu ở nhiệt độ vừa phải.
Gia công: Như Grade 11: kim loại điền đầy Cr-Mo tương thích, nung nóng sơ bộ và PWHT theo quy phạm.
Bạn cần A387 Gr.12 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A387 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
