A351 CF8M

Dữ liệu đã kiểm chứng

ASTM A351 CF8M là bản đúc tương đương của thép không gỉ 316 — mác chứa molypden cho các dòng công nghệ chứa clorua, thiết bị gần nước biển và van hóa chất nơi CF8 bị ăn mòn rỗ. Đây là mác đúc không gỉ phổ biến nhất trong dịch vụ lọc dầu và hóa chất.

DIN1.4408 (GX5CrNiMo19-11-2)
AISIA351 CF8M
JISSCS14A
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.08
Si≤1.50
Mn≤1.50
P≤0.040
S≤0.040
Cr18.00–21.00
Ni9.00–12.00
Mo2.00–3.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength≥485 MPa
Yield strength≥205 MPa
Elongation≥30%
Density7.90 g/cm³

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch ở ≥1040 °C và tôi nước (hoặc làm nguội nhanh) theo ASTM A351.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4408 (GX5CrNiMo19-11-2)
aisiA351 CF8M
jisSCS14A
gbZG0Cr17Ni12Mo2 (legacy, near)

So sánh song song: A351 CF8M vs 316

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Van hóa chất và hóa dầu, bơm nước biển và nước mặn, vật đúc cho giấy & bột giấy và khử mặn.

Gia công: Như CF8; hàn sửa chữa bằng que hàn cấp 316L; kiểm soát ferrite để chống nứt nóng.

Câu hỏi thường gặp

CF8M so với CF3M?
CF3M là phiên bản cacbon thấp (≤0.03%) cho các cụm hàn không thể ủ dung dịch sau khi hàn. Đối với vật đúc xuất xưởng đã ủ dung dịch, CF8M là lựa chọn tiêu chuẩn.

Bạn cần A351 CF8M có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A351 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.