A351 CF8

Dữ liệu đã kiểm chứng

ASTM A351 CF8 là bản đúc tương đương của thép không gỉ 304: vật liệu tiêu chuẩn cho thân van chống ăn mòn, vỏ bơm và vật đúc công nghệ. Khoảng thành phần của nó cố ý rộng hơn một chút so với 304 cán để phù hợp thực hành đúc, với hàm lượng ferrite nhỏ được kiểm soát nhằm tính đúc và độ lành mối hàn.

DIN1.4308 (GX5CrNi19-10)
AISIA351 CF8
JISSCS13A
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.08
Si≤2.00
Mn≤1.50
P≤0.040
S≤0.040
Cr18.00–21.00
Ni8.00–11.00
Mo≤0.50

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength≥485 MPa
Yield strength≥205 MPa
Elongation≥35%
Density7.90 g/cm³

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch ở ≥1040 °C và tôi nước (hoặc làm nguội nhanh) theo ASTM A351 — vật đúc được cung cấp ở trạng thái đã ủ dung dịch.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4308 (GX5CrNi19-10)
aisiA351 CF8
jisSCS13A
gbZG0Cr18Ni9 (legacy, near)

So sánh song song: A351 CF8 vs 304

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Van và bơm hóa chất và chế biến thực phẩm, vật đúc hàng hải, vật đúc chịu áp chống ăn mòn nói chung.

Gia công: Đúc và ủ dung dịch; gia công như 304. Hàn sửa chữa bằng que hàn cấp 308L là việc thường quy.

Câu hỏi thường gặp

CF8 so với 304 — thay thế lẫn nhau được không?
Chúng là cặp đúc/cán cho cùng một nhiệm vụ và thường được quy định cùng nhau (thân đúc, chi tiết trong cán). Khoảng hóa học hơi khác nhau — CF8 lên tới 21% Cr và 11% Ni — nên công việc theo quy phạm tuân theo quy cách dạng sản phẩm trên bản vẽ.

Bạn cần A351 CF8 có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A351 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.