A351 CF3M

Dữ liệu đã kiểm chứng

ASTM A351 CF3M là bản đúc tương đương của 316L — molypden cho khả năng chống clorua cộng ≤0.03% cacbon để vật đúc hàn không bị nhạy hóa mà không cần ủ lại. Lựa chọn cao cấp mặc định cho van và bơm đúc hóa chất, hàng hải và dược phẩm.

DIN1.4409 (GX2CrNiMo19-11-2)
AISIA351 CF3M
JISSCS16A
CategoryThép không gỉ

Thành phần hóa học

Nguyên tốHàm lượng (%)
C≤0.03
Si≤1.50
Mn≤1.50
P≤0.040
S≤0.040
Cr17.00–21.00
Ni9.00–13.00
Mo2.00–3.00

Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.

Tính chất

Tensile strength≥485 MPa
Yield strength≥205 MPa
Elongation≥30%
Density7.90 g/cm³

Nhiệt luyện

Ủ dung dịch ở ≥1040 °C và tôi nước (hoặc làm nguội nhanh) theo ASTM A351.

Mác thép tương đương

Tiêu chuẩnKý hiệu
din1.4409 (GX2CrNiMo19-11-2)
aisiA351 CF3M
jisSCS16A
gbZG00Cr17Ni14Mo2 (near)

So sánh song song: A351 CF3M vs 316L

Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.

Ứng dụng & Gia công

Ứng dụng: Van hóa chất và nước biển, vật đúc khử mặn và ngoài khơi, bơm công nghệ dược phẩm và thực phẩm.

Gia công: Như CF8M; hàn sửa chữa bằng que hàn cấp 316L; thụ động hóa sau chế tạo để bề mặt chống ăn mòn tốt nhất.

Câu hỏi thường gặp

CF3M so với 316L trên đơn hàng van?
Cùng một họ hợp kim, khác dạng sản phẩm: CF3M là mác đúc ASTM A351 cho thân van, 316L là mác cán cho tấm/ống/chi tiết trong. Một bộ van hoàn chỉnh thường mang cả hai quy cách.

Bạn cần A351 CF3M có sẵn trong kho?

Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.

Yêu cầu báo giáTruy cập Nasteel

Nguồn: ASTM A351 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.