A351 CF3
Dữ liệu đã kiểm chứngASTM A351 CF3 là bản đúc tương đương của 304L: cacbon giới hạn ở 0.03% để các cụm đúc hàn chống nhạy hóa mà không cần ủ dung dịch sau hàn. Mác tiêu chuẩn cho vật đúc hạt nhân, thực phẩm và dược phẩm sẽ được hàn khi chế tạo hoặc sửa chữa.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.03 |
| Si | ≤2.00 |
| Mn | ≤1.50 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.040 |
| Cr | 17.00–21.00 |
| Ni | 8.00–12.00 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | ≥485 MPa |
| Yield strength | ≥205 MPa |
| Elongation | ≥35% |
| Density | 7.90 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch ở ≥1040 °C và tôi nước (hoặc làm nguội nhanh) theo ASTM A351.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4309 (GX2CrNi19-11) |
| aisi | A351 CF3 |
| jis | SCS19A |
| gb | ZG00Cr19Ni10 (near) |
So sánh song song: A351 CF3 vs 304L
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Vật đúc thiết bị công nghệ hàn, dịch vụ hạt nhân và độ tinh khiết cao, van và bơm thực phẩm và dược phẩm.
Gia công: Như CF8, với lợi ích cacbon thấp ở vùng ảnh hưởng nhiệt; hàn bằng que hàn cấp 308L.
Câu hỏi thường gặp
- Khi nào phải quy định CF3 thay vì CF8?
- Khi vật đúc sẽ được hàn và không thể ủ dung dịch sau đó, hoặc nhiệm vụ nhạy cảm với nhạy hóa (ví dụ axit oxy hóa, hạt nhân). Ngược lại CF8 rẻ hơn và phổ biến hơn trong kho.
Bạn cần A351 CF3 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A351 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
