904L
Dữ liệu đã kiểm chứng904L là thép không gỉ siêu austenitic có hàm lượng niken cao, chứa molypden và đồng, được phát triển cho môi trường axit sulfuric và clorua nóng. Đồng mang lại cho nó khả năng chống các axit khử mà 316L không chống được, trong khi 4–5% molypden bao phủ khả năng chống ăn mòn rỗ.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.020 |
| Si | ≤1.00 |
| Mn | ≤2.00 |
| P | ≤0.045 |
| S | ≤0.035 |
| Cr | 19.00–23.00 |
| Ni | 23.00–28.00 |
| Mo | 4.00–5.00 |
| Cu | 1.00–2.00 |
| N | ≤0.10 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness | ≤217 HB (annealed) |
| Tensile strength | 490–690 MPa |
| Density | 7.90 g/cm³ |
| PREN | ~35 |
Nhiệt luyện
Ủ dung dịch 1060–1140 °C, làm nguội nhanh (nước). Tránh giữ trong khoảng 600 và 900 °C.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.4539 |
| aisi | 904L (UNS N08904) |
| gb | 015Cr21Ni26Mo5Cu2 |
So sánh song song: 904L vs 317L
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Nhà máy axit sulfuric, thiết bị axit phosphoric, bộ làm mát nước biển, đường ống ngoài khơi, thiết bị tẩy trắng giấy.
Gia công: Hàn với vật liệu điền đầy nền niken hợp kim cao hơn hoặc tương ứng; kim loại mối hàn hoàn toàn austenitic cần kỹ thuật được kiểm soát; gia công cắt gọt đòi hỏi cao do hóa bền nguội.
Câu hỏi thường gặp
- 904L hay 316L cho nước biển?
- 904L chống ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở trong nước biển ấm tốt hơn nhiều so với 316L, nhưng đối với nhiệm vụ ngâm liên tục trong nước biển, các thép siêu austenitic 6% Mo hoặc siêu duplex 2507 thường là lựa chọn mạnh hơn.
Bạn cần 904L có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 / EN 10088 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
