55
Dữ liệu đã kiểm chứng55 là mác GB/T 699 tương đương AISI 1055 / JIS S55C, nối liền ứng dụng máy móc và lò xo với kinh tế thép cacbon thường.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | 0.52–0.60 |
| Si | 0.17–0.37 |
| Mn | 0.50–0.80 |
| P | ≤0.035 |
| S | ≤0.035 |
| Cr | ≤0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Tensile strength | ≥645 MPa (GB/T 699 reference, normalized blank) |
| Yield strength | ≥380 MPa (reference) |
| Density | 7.85 g/cm³ |
Nhiệt luyện
Tôi và ram ở tiết diện vừa; tôi cảm ứng được dùng rộng rãi.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| din | 1.0535 (C55) |
| aisi | 1055 |
| jis | S55C |
| gb | 55 (GB/T 699) |
So sánh song song: 55 vs 1055
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Lò xo lá và lò xo cuộn (nhẹ), trục, chi tiết chịu mòn, dụng cụ nông nghiệp.
Gia công: Khả năng hàn hạn chế; gia công chấp nhận được ở trạng thái ủ/thường hóa.
Bạn cần 55 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: GB/T 699-2015 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
