446
Dữ liệu đã kiểm chứng446 là mác ferritic chịu nhiệt crom cao, có khả năng chống oxy hóa và sunfua hóa ở nhiệt độ cao vượt trội. Độ dẻo và độ dai ở nhiệt độ phòng thấp, nên nó phục vụ trong phụ kiện lò tĩnh chứ không phải chi tiết kết cấu.
Thành phần hóa học
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C | ≤0.20 |
| Si | ≤1.00 |
| Mn | ≤1.50 |
| P | ≤0.040 |
| S | ≤0.030 |
| Cr | 23.00–27.00 |
| N | ≤0.25 |
Phần trăm theo trọng lượng, theo phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Giá trị thực tế theo từng lô nấu có trên chứng chỉ nhà máy.
Tính chất
| Delivery condition | Annealed |
| Hardness | ≤217 HB (annealed) |
| Tensile strength | 450–620 MPa |
| Density | 7.70 g/cm³ |
| Magnetic | Yes |
| Max scaling temperature | ~1035 °C |
Nhiệt luyện
Ủ 790–870 °C, nguội trong không khí. Phơi nhiễm kéo dài trong khoảng 400–540 °C gây giòn 475 °C nghiêm trọng.
Mác thép tương đương
| Tiêu chuẩn | Ký hiệu |
|---|---|
| aisi | 446 |
| jis | SUH446 |
So sánh song song: 446 vs 439
Equivalents overlap in chemistry and use but are not always identical — see our equivalents guide before substituting in certified designs.
Ứng dụng & Gia công
Ứng dụng: Chi tiết lò, hộp ủ, vòi đốt, xử lý kim loại nóng chảy, đồ gá lò nung.
Gia công: Khó tạo hình và hàn; thường được cung cấp dưới dạng đúc, tấm và hình dạng đơn giản cho môi trường nóng; xử lý cẩn thận ở nhiệt độ phòng do tính giòn.
Bạn cần 446 có sẵn trong kho?
Steel.Wiki được tài trợ bởi Shenzhen NewAsia Special Steel (Nasteel), nhà kinh doanh thép đặc biệt tại Thâm Quyến, chuyên trữ thép khuôn, thép công cụ và thép hợp kim với chứng chỉ EN 10204 3.1.
Yêu cầu báo giáTruy cập NasteelNguồn: ASTM A240 / A276 published ranges · Cập nhật lần cuối 2026-11-03. Data is indicative — verify critical values against the governing standard and mill certificate before use.
